chilean bonito

chilean bonito

A fisherman holds up a freshly caught Chilean bonito.

Định nghĩa

Danh từ: chilean bonito một loài cá ngừ cỡ nhỏ (tên khoa học Sarda chiliensis), thường được tìm thấy dọc bờ biển Thái Bình Dương của châu Mỹ. Loài này thịt sẫm màu, nhiều dầu, thường được đóng hộp.

dụ sử dụng
  • ( nổi tiếng với phần thịt sẫm màu, nhiều dầu rất thích hợp để đóng hộp.)
  • (Ngư dân dọc bờ biển Thái Bình Dương của châu Mỹ thường đánh bắt cho mục đích thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ( một loài quan trọng trong ngành công nghiệp đánh bắt địa phương, được đánh giá cao nhờ hàm lượng dầu cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonito (danh từ): chi cá ngừ nhỏ, bao gồm nhiều loài tương tự.
    • Bonito is often used in canned tuna products. ( bonito thường được dùng trong các sản phẩm cá ngừ đóng hộp.)
  • Pacific bonito (danh từ): tên gọi khác của .
    • The Pacific bonito is common in the eastern Pacific Ocean. ( bonito Thái Bình Dương phổ biếnphía đông Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacific bonito: cá ngừ Thái Bình Dương.
  • Eastern Pacific bonito: cá ngừ phía đông Thái Bình Dương.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc ngư nghiệp, đặc biệt khi nói về các loài đóng hộp.